
Nobuteru Nakagawa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.165Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.075 | 0 | 0 | 4 | 20 | 5 | 88% | 43% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.075 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 672/756 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/53 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/94 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/48 | 1 | 4/11 | V | 6,65 |
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 3/5 | — | 6,84 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 68/75 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 1 | 1/4 | — | 7,68 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 44/52 | 0 | 4/10 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 67/73 | 3 | 3/8 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/7 | V | 5,74 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 3 | 5/10 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/44 | 3 | 3/7 | — | 6,51 |