Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Weisshaupt

SV Darmstadt 98Tiền vệGER
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Noah Weisshaupt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—875611019570%61%306,36
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11780001075%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/122 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/52 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Weisshaupt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-418000007/800/2—5,80
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1891022216/2115/8V7,65
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5900010313/1804/7—6,31
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1820132113/2104/6V6,17
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-377001007/1316/8—6,16
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-166001116/1305/9—6,41
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1780010018/2434/8—6,24
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1790010018/2004/5—6,59
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-260000006/814/7V5,82
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20201825 nghìn €
14/02/202119250 nghìn €
29/06/202119400 nghìn €
21/12/202120800 nghìn €
23/03/2022201,3 triệu €
08/06/2022201,7 triệu €
08/11/2022212,5 triệu €
21/06/2023214,0 triệu €
13/12/2023227,0 triệu €
28/05/2024225,0 triệu €
19/12/2024233,5 triệu €
26/03/2025235,0 triệu €
04/06/2025235,0 triệu €
25/09/2025244,0 triệu €
07/12/2025243,5 triệu €
12/03/2026242,5 triệu €
31/05/2026241,5 triệu €
28/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC FreiburgSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Hannover 96SC FreiburgCho mượn—
04/01/2026SC FreiburgHannover 96Chuyển nhượng—
03/01/2026Legia WarszawaSC FreiburgCho mượn—
31/08/2025SC FreiburgLegia WarszawaChuyển nhượng—
29/06/2025FC St. PauliSC FreiburgCho mượn—
01/01/2025SC FreiburgFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2020SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2018SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Ebnet JugendSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com