Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Adedeji-Sternberg

Racing GenkTiền đạoBEL
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Noah Adedeji-Sternberg là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—522750017287%42%006,76
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/124 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Adedeji-Sternberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0900021140/4723/9—6,32
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3760021223/2825/12—6,10
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1450020227/2914/6—7,12
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0450010115/1602/6—6,65
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-019010034/401/2—7,59
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeB 2-3900020045/4826/20—6,07
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-034001017/1002/4—6,39
11/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-0570100219/2636/11—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202318500 nghìn €
27/12/202318500 nghìn €
21/03/2024181,0 triệu €
03/06/2024181,2 triệu €
10/12/2024191,8 triệu €
25/03/2025193,0 triệu €
11/06/2025194,5 triệu €
30/09/2025205,0 triệu €
09/12/2025205,0 triệu €
03/06/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
06/07/2023Monchengladbach U19Jong GenkHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Rot-Weiß Oberhausen YouthFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Royal Excel Mouscron YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
30/06/2014Royal Antwerp FC YouthRoyal Excel Mouscron YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com