
Nikolaos Karelis
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nikolaos Karelis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.
Tiểu sử Nikolaos Karelis
Nikolaos Karelis là tiền đạo thi đấu cho Sliema Wanderers FC, quốc tịch Greece, hiện 34 tuổi. Anh cao 173 cm, chân trái thuận và nặng 66 kg. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 336 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,5 triệu € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 14/08/2026 từ Panserraikos F.C. sang Sliema Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
336Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 336 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 336 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 5 | 2 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,36 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 4/6 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,80 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |