Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Glushkov

Dynamo MakhachkalaTiền vệRUS
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikita Glushkov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.007Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111198020212267%42%006,53
Cúp Nga2026-2027—212700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/214 (67%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/24 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
20
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/90 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Glushkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900010020/2713/6—6,32
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4900030313/1823/5—6,21
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-390001016/1046/11—6,32
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3900000314/2124/9—6,12
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0900020320/2312/8—6,92
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3900000015/2104/10—5,50
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-190001028/2215/11—6,24
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-12700000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1901121212/1635/8—8,40
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-382001007/1200/4—5,59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com