
Nicolás Gaitán
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Nicolás Gaitán là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 9 | 725 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 76% | 48% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/267 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 5,98 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 40/45 | 3 | 5/7 | — | 6,79 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/45 | 1 | 4/13 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 29/37 | 3 | 8/15 | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/26 | 1 | 1/4 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 3/7 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 2/2 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 6 | 9/14 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2008 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/05/2009 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/07/2010 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 8,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 23 | 10,5 triệu € |
| 01/02/2012 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 24 | 16,0 triệu € |
| 26/03/2013 | 25 | 17,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 18,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 26 | 22,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 26 | 25,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 26 | 26,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 27,0 triệu € |
| 06/10/2015 | 27 | 30,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 25,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 20,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 15,0 triệu € |
| 11/03/2018 | 30 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 30 | 8,5 triệu € |
| 19/03/2019 | 31 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 31 | 5,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/03/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | — | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sarmiento Junin | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2024 | Free player | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pacos de Ferreira | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | CA Penarol | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Free player | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting Braga | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2020 | LOSC Lille | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Chicago Fire | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2019 | Dalian Professional(2009-2024) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2018 | Atletico Madrid | Dalian Professional(2009-2024) | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Benfica | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Boca Juniors | Benfica | Hết hạn mượn 8.4M € | 8,4 triệu € |
| 30/06/2008 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực45
- Kỹ thuật68