Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nico Maier

ThunTiền vệSUI
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nico Maier là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
570Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10341710012268%43%106,29
Cúp C3 châu Âu2026-2027—21940000070%40%006,47
Switzerland Cup2026-2027—215900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/134 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico Maier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitB 0-170000009/1334/7—6,58
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-124000003/400/3—6,37
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-4730000111/2046/12—5,52
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-123003115/801/6V6,14
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-418000003/623/5—5,81
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-18001004/734/5—6,00
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3450020012/1814/9—6,28
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0900020320/2712/7—6,91
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-318000000/300/3—5,85
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-256010019/1404/7V6,67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com