Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nico Maier

ThunTiền vệSUI
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nico Maier là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
500Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10341710012268%43%106,29
Switzerland Cup2026-2027—215900000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10240000075%0%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/134 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico Maier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-124000003/400/3—6,37
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-4730000111/2046/12—5,52
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-123003115/801/6V6,14
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-418000003/623/5—5,81
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-18001004/734/5—6,00
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3450020012/1814/9—6,28
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0900020320/2712/7—6,91
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-318000000/300/3—5,85
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-256010019/1404/7V6,67
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-7dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202020100 nghìn €
22/06/202120100 nghìn €
02/01/202221100 nghìn €
07/06/202221250 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
06/06/202322250 nghìn €
20/12/202323250 nghìn €
30/05/202423250 nghìn €
22/12/202424300 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
21/12/202525300 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzThunChuyển nhượng—
30/06/2025FC Wil 1900FC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2023Young BoysFC Wil 1900Chuyển nhượng—
29/06/2023FC Wil 1900Young BoysCho mượn—
30/06/2022Young BoysFC Wil 1900Chuyển nhượng—
10/08/2020BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2018Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2017BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
30/06/2016BSC Young Boys U16BSC Young Boys U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com