
Nick Woltemade là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
386Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 83% | 53% | 0 | 0 | 7,61 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 123 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 7 | 1 | 2 | 24/26 | 0 | 7/13 | — | 7,70 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 22/26 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/22 | 2 | 4/7 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/14 | 0 | 6/10 | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |