Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niccolò Pisilli

AS RomaTiền vệITA
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Niccolò Pisilli là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.121Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—622432004382%27%206,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—312001004195%50%007,11
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—88678401311180%56%207,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/167 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/14 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/184 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
14/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/337 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/44 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niccolò Pisilli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 4-0901031377/7924/6—8,20
18/10/2026Serie Avs GenoaT 2-0880011160/7613/7V6,63
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridB 3-4730010047/5112/5—6,39
11/10/2026Serie A@ ComoH 0-01000001/200/1—6,07
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Ba LanT 6-2900071221/3028/16—6,37
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-0900030650/5547/14V7,20
19/09/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2300010015/1700/1—6,03
14/09/2026Serie A@ TorinoT 2-0901011229/3811/7V7,68
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 1-1370000052/5411/3—6,75
06/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com