
Nemanja Mijušković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Odra Opole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 607 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 12/19 | V | 6,30 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 3 | 11/14 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/5 | V | 5,32 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 7/10 | V | 5,99 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 5/7 | — | 7,12 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/8 | — | 7,04 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 7/7 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/04/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wisla Plock | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Miedz Legnica | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hermannstadt | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | FK Ruan Tosno | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Taraz | FK Ruan Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2017 | FC Vardar Skopje | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Rudar Pljevlja | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sarajevo | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Amkar Perm II | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Dinamo Moscow Youth | Amkar Perm II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | OFK Beograd U19 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực47