Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Mijušković

Odra OpoleHậu vệMNE
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nemanja Mijušković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Odra Opole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—7760700100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Mijušković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-2900041014/1812/5—6,17
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1900000035/47112/19V6,30
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4900021025/28311/14—6,52
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-3860010021/2502/5V5,32
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-1900010019/2927/10V5,99
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 3-1900000134/3705/7—7,12
10/04/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 1-0900010016/2213/8—7,04
04/04/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-1900000029/3717/7—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/201119100 nghìn €
18/10/201220100 nghìn €
28/04/20132175 nghìn €
16/12/201523500 nghìn €
24/05/201624500 nghìn €
13/12/201624350 nghìn €
03/12/201725450 nghìn €
05/06/201826450 nghìn €
22/12/201826550 nghìn €
17/06/201927450 nghìn €
27/02/202027150 nghìn €
26/08/202028200 nghìn €
23/02/202128200 nghìn €
29/06/202129200 nghìn €
13/01/202229300 nghìn €
23/06/202230400 nghìn €
28/09/202230300 nghìn €
15/11/202230200 nghìn €
08/06/202331200 nghìn €
04/12/202331250 nghìn €
20/06/202432250 nghìn €
12/09/202432200 nghìn €
04/12/202432150 nghìn €
02/04/202533125 nghìn €
05/06/202533125 nghìn €
07/12/202533125 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €
07/10/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wisla PlockOdra OpoleChuyển nhượng—
22/01/2025Miedz LegnicaWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2019HermannstadtMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/07/2018FK Ruan TosnoHermannstadtChuyển nhượng—
31/12/2017FK TarazFK Ruan TosnoChuyển nhượng—
25/02/2017FC Vardar SkopjeFK TarazChuyển nhượng—
30/06/2015FK Rudar PljevljaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2013SarajevoFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
31/07/2012Amkar Perm IISarajevoChuyển nhượng—
31/07/2011Dinamo Moscow YouthAmkar Perm IIChuyển nhượng—
31/12/2009OFK Beograd U19Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com