
Nayadet López là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Alaves (nữ).
Tiểu sử Nayadet López
Tiền vệ Nayadet López khoác áo CD Alaves (nữ), sinh ngày 05/08/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 514 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62 tại La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 604 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 73% | 54% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/187 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 19/47 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/37 | 4 | 6/8 | V | 5,95 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/29 | 2 | 6/7 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 26/32 | 1 | 2/8 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 3/6 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 7/14 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 4 | 5/8 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 21/26 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Ecuador (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | CNL W | @ Uruguay (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 5/8 | — | 6,50 |
| 15/04/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 7 | 7/11 | — | 6,71 |