
Natanael Moreira Milouski
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Natanael Moreira Milouski
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ của Atlético Mineiro - MG, quốc tịch Brazil, 24 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 35 trận ra sân với 2733 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64, trong đó có 23 trận tại Serie A Brazil, 7 trận tại Copa Sudamericana và 5 trận tại Copa do Brasil, cùng 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028. Thể hình ghi nhận cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
32Đá chính
2.802Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 24 | 1.979 | 0 | 0 | 2 | 19 | 6 | 85% | 55% | 1 | 1 | 6,65 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 329 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.979 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 751/876 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/42 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/68 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 41 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/198 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 67
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/157 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Cúp Brazil | @ Grêmio - RS | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
| 30/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 2/6 | V | 6,30 |
| 27/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 7/11 | — | 5,95 |
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 53/54 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 7,39 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/42 | 2 | 7/11 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 5 | 6/10 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 48/49 | 4 | 4/10 | — | 7,39 |