
Natanael Moreira Milouski
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Natanael Moreira Milouski
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ 24 tuổi, thi đấu cho Atlético Mineiro - MG và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Natanael Moreira Milouski có 34 trận với 2643 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Tại Serie A Brazil có 22 trận và 2 kiến tạo, Copa Sudamericana 7 trận, Copa do Brasil 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.643Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie A | 2026 | — | 22 | 22 | 1.844 | 0 | 0 | 2 | 17 | 6 | 86% | 55% | 0 | 1 | 6,70 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,60 |
| Brazilian Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 305 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie A · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.844 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 710/822 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/39 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/64 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/181 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 61
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CONMEBOL Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Brazilian Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 18/10/2026 | Brazilian Serie A | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 53/54 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 15/10/2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Brazilian Serie A | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 7,39 |
| 09/10/2026 | Brazilian Serie A | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/42 | 2 | 7/11 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Brazilian Serie A | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 5 | 6/10 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Brazilian Serie A | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 48/49 | 4 | 4/10 | — | 7,39 |
| 17/09/2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Brazilian Serie A | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 4 | 6/8 | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/08/2021 | 19 | 1,7 triệu € |
| 02/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực47