
Natanael Moreira Milouski
2002Năm sinh
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ sinh năm 2002 quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Natanael Moreira Milouski
Natanael Moreira Milouski là hậu vệ của Atlético Mineiro - MG, quốc tịch Brazil, sinh năm 2002. Mùa 2026 ghi nhận 35 trận ra sân với 2733 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64, trong đó có 23 trận tại Serie A Brazil, 7 trận tại Copa Sudamericana và 5 trận tại Copa do Brasil, cùng 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028. Thể hình ghi nhận cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
32Đá chính
2.802Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 24 | 1.979 | 0 | 0 | 2 | 19 | 6 | 85% | 55% | 1 | 1 | 6,65 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 494 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 329 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.979 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 751/876 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/42 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/68 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 41 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/198 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 67
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/157 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Cúp Brazil | @ Grêmio - RS | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/5 | — | 6,11 |
| 30/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 2/6 | V | 6,30 |
| 27/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 7/11 | — | 5,95 |
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 53/54 | 1 | 2/3 | — | 7,60 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 3/5 | — | 7,39 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/42 | 2 | 7/11 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 5 | 6/10 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 48/49 | 4 | 4/10 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/08/2021 | 19 | 1,7 triệu € |
| 02/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực47