
Naif Asiri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 1/3 | — | 5,72 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 2 | 4/9 | — | 7,29 |
| 21/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Al Okhdood | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Al Ittihad | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Lewaa Club | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Al Ittihad | Al-Lewaa Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Al-Shoulla FC | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 02/09/2022 | Al Ittihad | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | The Future Falcons (SSDFT) | Al-Ittihad Club U19 | Cho mượn | — |
| 08/11/2020 | Al-Ittihad Club U19 | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực39