
Nahir Besara là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.308Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
26/62Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 14 | 1.288 | 5 | 1 | 5 | 62 | 26 | 87% | 46% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.288 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 26/62
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 540/614 (87%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 15/57 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/79 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 38
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 25/28 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/24 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2008 | 17 | 125 nghìn € |
| 12/04/2009 | 18 | 320 nghìn € |
| 20/06/2009 | 18 | 350 nghìn € |
| 15/02/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/08/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/01/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/11/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 01/09/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 550 nghìn € |
| 17/09/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2022 | Orebro SK | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Hatta | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Orebro SK | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2020 | Pafos FC | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Al Fayha | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Orebro SK | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Goztepe | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Hammarby | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | Assyriska FF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Assyriska U19 | Assyriska FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực47