
Nadiem Amiri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 17,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 11,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 17,0 triệu €.