
Mykola Kovtalyuk là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Botosani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 202 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 73% | 52% | 0 | 0 | 6,64 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 1-3 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 5/8 | — | 7,06 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Selimbar | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/9 | — | 6,27 |