
Mustapha Bundu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 200 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/69 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/19 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 5/7 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 76 | 0 | 1 | 8 | 3 | 2 | 11/16 | 1 | 5/8 | V | 7,03 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | 69 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 27/28 | 0 | 3/10 | — | 9,23 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 7,96 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Plymouth Argyle | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Anderlecht | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Andorra CF | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Anderlecht | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aarhus AGF | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Anderlecht | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Copenhagen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Anderlecht | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Aarhus AGF | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/08/2016 | Hereford United | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newquay FC | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hartpury College | Newquay FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Hartpury College | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Right to Dream Academy | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực48