Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustapha Bundu

Hannover 96Tiền đạoSLE
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mustapha Bundu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—4320000010376%57%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/69 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustapha Bundu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-214001006/601/2—6,59
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0450042214/1903/6—7,20
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1620030017/2305/7—6,38
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-3790021116/2103/6—6,67
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 3-3760183211/1615/8V7,03
09/05/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1450010010/130——6,55
03/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 3-3692053227/2803/10—9,23
25/04/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 3-1751022017/2202/3—7,96
19/04/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07H 1-119010016/801/5—6,79
12/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161950 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
20/06/201720200 nghìn €
17/12/201720300 nghìn €
01/06/201821400 nghìn €
20/12/201821500 nghìn €
07/06/2019221,0 triệu €
21/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
30/07/2020233,0 triệu €
15/10/2020233,0 triệu €
03/01/2021232,5 triệu €
03/06/2021242,0 triệu €
05/10/2021241,5 triệu €
27/12/2021241,5 triệu €
19/06/2022251,0 triệu €
28/12/2022251,0 triệu €
13/06/2023261,0 triệu €
20/12/202326800 nghìn €
23/05/202427800 nghìn €
29/12/202427800 nghìn €
26/05/2025281,0 triệu €
15/12/2025281,0 triệu €
31/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Plymouth ArgyleHannover 96Chuyển nhượng—
31/08/2023AnderlechtPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
29/06/2023Andorra CFAnderlechtCho mượn—
31/08/2022AnderlechtAndorra CFChuyển nhượng—
29/06/2022Aarhus AGFAnderlechtCho mượn—
30/08/2021AnderlechtAarhus AGFChuyển nhượng—
29/06/2021FC CopenhagenAnderlechtCho mượn—
25/01/2021AnderlechtFC CopenhagenChuyển nhượng—
06/08/2020Aarhus AGFAnderlechtHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/08/2016Hereford UnitedAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2015Newquay FCHereford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Hartpury CollegeNewquay FCChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownHartpury CollegeChuyển nhượng—
30/06/2013Right to Dream AcademyUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com