Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muralha

Al Wehda MeccaTiền vệBRA
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Muralha là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8869920119885%50%107,76
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111200003288%75%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/335 (85%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
10/17 (58%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/61 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muralha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-1900000545/5113/5—8,00
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 6-1691011420/2201/2—8,10
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalH 2-2901064226/3802/3—8,50
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodT 4-2900110624/3315/8—8,90
07/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainH 0-0900020218/2002/7V6,20
02/09/2026Hạng Nhất Saudivs DamacH 2-2900020054/6011/3—7,10
26/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 0-0900022150/5411/2—7,60
22/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahH 1-1900051350/5814/9—7,70
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al ShababH 1-11200032554/6123/4—7,20
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 0-1900062241/4716/12—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: —2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201320300 nghìn €
05/08/201421400 nghìn €
14/12/201724600 nghìn €
07/01/201925600 nghìn €
31/05/201926475 nghìn €
06/01/202026575 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
10/09/202027550 nghìn €
20/06/202330550 nghìn €
25/10/202330550 nghìn €
27/02/202431550 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
23/07/202431—
17/12/202532300 nghìn €
03/06/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026AbhaAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
13/08/2025Dabba Al-FujairahAbhaChuyển nhượng—
23/07/2024Al-Arabi SC(KSA)Dabba Al-FujairahChuyển nhượng—
30/06/2023Al RiyadhAl-Arabi SC(KSA)Chuyển nhượng—
30/06/2022Al QadsiahAl RiyadhChuyển nhượng—
26/07/2021Al HazemAl QadsiahChuyển nhượng—
01/07/2018Seongnam FCAl HazemChuyển nhượng—
05/02/2018Flamengo - RJSeongnam FCChuyển nhượng—
30/12/2017Pohang SteelersFlamengo - RJCho mượn—
30/06/2016Flamengo - RJPohang SteelersChuyển nhượng—
12/06/2016Luverdense EC (MT)Flamengo - RJCho mượn—
29/03/2016Flamengo - RJLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
30/12/2015Luverdense EC (MT)Flamengo - RJCho mượn—
17/05/2015Flamengo - RJLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
16/05/2015Red Bull BragantinoFlamengo - RJCho mượn—
12/01/2015Flamengo - RJRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
31/12/2013CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
30/12/2013Portuguesa DesportosCR Flamengo (RJ) U20Cho mượn—
31/01/2013CR Flamengo (RJ) U20Portuguesa DesportosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh58
  • Thể lực58
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com