
Muralha là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 699 | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | 85% | 50% | 1 | 0 | 7,76 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 75% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/335 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 45/51 | 1 | 3/5 | — | 8,00 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 26/38 | 0 | 2/3 | — | 8,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 24/33 | 1 | 5/8 | — | 8,90 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 2/7 | V | 6,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 1/3 | — | 7,10 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50/54 | 1 | 1/2 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 50/58 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 54/61 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 41/47 | 1 | 6/12 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 475 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/07/2024 | 31 | — |
| 17/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Abha | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Dabba Al-Fujairah | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Riyadh | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Qadsiah | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Al Hazem | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Seongnam FC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2018 | Flamengo - RJ | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Pohang Steelers | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Flamengo - RJ | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2016 | Luverdense EC (MT) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 29/03/2016 | Flamengo - RJ | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Luverdense EC (MT) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 17/05/2015 | Flamengo - RJ | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2015 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | Flamengo - RJ | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Portuguesa Desportos | CR Flamengo (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | CR Flamengo (RJ) U20 | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy57
- Sức mạnh58
- Thể lực58
- Kỹ thuật52