Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhanad Al Saad

Neom SCTiền đạoKSA
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Muhanad Al Saad là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9541910114385%28%106,56
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/142 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/49 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhanad Al Saad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-116001003/500/2—6,28
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-145002005/622/8—5,99
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2750142218/2400/6—6,46
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-075002005/624/8V6,05
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0901031436/3913/8—8,20
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1160000120/2212/2—6,50
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2610010114/1800/5—6,56
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-011001009/1000/4—6,43
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20232050 nghìn €
03/06/20242075 nghìn €
12/12/202421175 nghìn €
11/03/202521400 nghìn €
01/06/202521600 nghìn €
28/12/202522500 nghìn €
03/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Lausanne SportsNeom SCCho mượn—
25/07/2025Neom SCLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2025USL DunkerqueNeom SCCho mượn—
29/01/2025Neom SCUSL DunkerqueChuyển nhượng—
31/07/2024Al EttifaqNeom SCHết hạn mượn 3.65912M €3,7 triệu €
07/07/2023Al Ettifaq U19Al EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2020Al-Ettifaq FC U17Al Ettifaq U19Chuyển nhượng—
31/07/2017Al-Ahli SFC YouthAl-Ettifaq FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com