
Muhammed Badammosi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
36Trận ra sân
22Đá chính
2.211Phút
24Bàn thắng
5Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
92Phút/bàn
45/77Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 125 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 73% | 42% | 0 | 0 | 7,45 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 63% | 0 | 0 | 6,75 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 30 | 19 | 1.880 | 22 | 5 | 5 | 69 | 40 | 72% | 48% | 6 | 0 | 6,68 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.880 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 22
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 40/69
- Sút trong vòng cấm
- 65
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 23
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/307 (72%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/253 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 73 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 77
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 5/6 | — | 7,05 |
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 31 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 6/16 | — | 7,08 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 3/5 | — | 7,81 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 2/9 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/7 | V | 7,90 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 6/10 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 9/11 | 0 | 5/7 | V | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 19/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | CFR Cluj | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | FK Čukarički | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | Abha | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | FK Čukarički | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Standard Liege | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | FK Čukarički | Standard Liege | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | Al Hazem | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | FK Čukarički | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Kortrijk | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Čukarički | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | KV Kortrijk | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FUS Rabat | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/09/2017 | Real Banjul | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Real Banjul | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực45