Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammed Badammosi

Riga FCTiền đạoGAM
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Muhammed Badammosi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
22Đá chính
2.211Phút
24Bàn thắng
5Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
92Phút/bàn
45/77Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211252103373%42%007,45
Cúp C3 châu Âu2026-2027—21850005272%63%006,75
Latvian Higher League2026—30191.8802255694072%48%606,68
Latvian Cup2026—2112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.880 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
22
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
40/69
Sút trong vòng cấm
65
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
14/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
23

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/307 (72%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
123/253 (48%)
Không chiến thắng / thua
73 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 77
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammed Badammosi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 1-124002104/705/6—7,05
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-131103303/612/4—7,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-161003114/402/5—6,46
10/10/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 2-031101114/413/4—7,70
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-280101106/1016/16—7,08
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-145102205/503/5—7,81
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0890021012/1602/9—6,20
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-028101115/603/7V7,90
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-281003007/706/10—6,10
31/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 2-390104229/1105/7V7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20171850 nghìn €
09/01/201819200 nghìn €
09/06/201819225 nghìn €
26/12/201820225 nghìn €
27/05/201920250 nghìn €
30/12/201921375 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
19/09/202021300 nghìn €
15/10/202021300 nghìn €
06/06/202122300 nghìn €
05/01/202223400 nghìn €
11/04/202223400 nghìn €
11/09/202223700 nghìn €
17/11/2022231,5 triệu €
21/06/2023242,0 triệu €
14/12/2023241,7 triệu €
03/06/2024251,5 triệu €
10/12/2024251,2 triệu €
23/06/2025261,0 triệu €
18/12/202526700 nghìn €
17/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026CFR ClujRiga FCChuyển nhượng—
11/07/2025FK ČukaričkiCFR ClujHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025AbhaFK ČukaričkiCho mượn—
30/01/2025FK ČukaričkiAbhaChuyển nhượng—
29/01/2025Standard LiegeFK ČukaričkiCho mượn—
27/08/2024FK ČukaričkiStandard LiegeChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2024Al HazemFK ČukaričkiCho mượn—
24/08/2023FK ČukaričkiAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2023KV KortrijkFK ČukaričkiChuyển nhượng—
29/06/2023FK ČukaričkiKV KortrijkCho mượn—
30/06/2022KV KortrijkFK ČukaričkiChuyển nhượng—
04/10/2020FUS RabatKV KortrijkHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
14/09/2017Real BanjulFUS RabatChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownReal BanjulChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com