
Moussa Diaby
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị
Moussa Diaby là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 350 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 25% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/111 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/16 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 2/11 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | V | 6,42 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 5/8 | — | 6,33 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 2/6 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Jazira(UAE) | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/09/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 19 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 21 | 32,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 21 | 36,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 38,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 38,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 42,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 45,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 55,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 60,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 50,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 24 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 60,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 55,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al Ittihad | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 28M € | 28,0 triệu € |
| 23/07/2024 | Aston Villa | Al Ittihad | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 21/07/2023 | Bayer 04 Leverkusen | Aston Villa | Hết hạn mượn 55M € | 55,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Crotone | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Paris Saint Germain II | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2017 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực43