
Mostafa Abdelrehim là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Abou Qir Fertilizers SC.
Tiểu sử Mostafa Abdelrehim
Tiền đạo Mostafa Abdelrehim thi đấu cho Abou Qir Fertilizers SC và mang quốc tịch Egypt. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ có 5 trận ra sân với 284 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cầu thủ sinh ngày 04/01/2001 và hiện 25 tuổi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 69% | 51% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/103 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 7/13 | — | 6,19 |
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 3 | 6/11 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 3 | 3/6 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |