
Montader Madjed là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.838Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
367Phút/bàn
27/78Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 22 | 1.838 | 5 | 0 | 1 | 78 | 27 | 90% | 47% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.838 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 27/78
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 54/113
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/923 (90%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 19/86 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 25
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/186 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 92
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 57/64 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 39/41 | 0 | 9/17 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 41/46 | 0 | 2/7 | — | 7,42 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 59/63 | 0 | 6/11 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 37/40 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 24/26 | 1 | 8/15 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 2/5 | — | 7,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 12/09/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2022 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Varbergs BoIS FC | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Östers IF U17 | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật61
- Tư duy73
- Sức mạnh37
- Thể lực39