
Monga Aluta Simba
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Monga Aluta Simba là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FK Velez Mostar.
Tiểu sử Monga Aluta Simba
Monga Aluta Simba là tiền đạo người Thụy Điển, hiện thi đấu cho FK Velez Mostar. Cầu thủ sinh ngày 08/05/2000, 26 tuổi, cao 183 cm và nặng 72 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/08/2026, từ AFC Hermannstadt đến FK Velez Mostar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 2 | 10/14 | — | 6,73 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | AFC Hermannstadt | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Sandvikens IF | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Brann | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | GIF Sundsvall | Brann | Cho mượn | — |
| 22/02/2023 | Brann | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | IFK Varnamo | Brann | Cho mượn | — |
| 29/03/2022 | Brann | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Vasteras SK FK | Brann | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 12/08/2020 | Sandvikens IF | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2019 | Karlbergs BK | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Håbo FF | Karlbergs BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy72
- Sức mạnh33
- Thể lực36