
Mohammed Al-Saiari
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohammed Al-Saiari là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/6 | V | 6,00 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/10 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 775 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 775 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 625 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al-Tai | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jeddah Sports Club | Al-Tai | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Al-Tai | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Al-Orobah FC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Al Qadsiah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Al Ittihad | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 23/08/2022 | Al Faisaly | Al Ittihad | Hết hạn mượn 0.665M € | 665 nghìn € |
| 30/06/2020 | Al Wehda Mecca | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al Faisaly | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Al Wehda Mecca | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Al Ettifaq | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Hazem | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 29/06/2018 | Al Ettifaq | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al Taawoun | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 06/01/2017 | Al Ettifaq | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hajer | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2015 | Al Ittihad | Hajer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực43
- Kỹ thuật39