
Mohamed Magdy Afsha là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Tiểu sử Mohamed Magdy Afsha
Mohamed Magdy Afsha là tiền vệ của Al Ahly FC, quốc tịch Egypt, 30 tuổi, cao 168 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 123 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,46; riêng ở Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần cho mượn gần nhất từ Ittihad Alexandria SC đến Al Ahly FC được ghi nhận vào 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,46Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,53 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 48/53 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/58 | 3 | 4/5 | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |