
Mohamed Cherif là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
993Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 948 | 5 | 0 | 0 | 29 | 12 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 948 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/237 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/146 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 47
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 4/8 | — | 7,66 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/20 | 2 | 6/7 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 5/15 | — | 7,31 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/17 | 2 | 7/11 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/16 | 3 | 13/19 | — | 7,61 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 6/15 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 8/15 | — | 6,32 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 4/14 | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/28 | 2 | 9/18 | — | 6,33 |