
Mohamed Amissi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Vancouver FC.
Tiểu sử Mohamed Amissi
Mohamed Amissi là tiền đạo của Vancouver FC, mang quốc tịch Burundi và hiện 26 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ đã ra sân 28 trận với 2157 phút, ghi 7 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 150 nghìn € (2022). Cầu thủ thuận chân phải và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.157Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
21/50Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 21 | 1.892 | 7 | 0 | 1 | 48 | 21 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Canada | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.892 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 21/48
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 26/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/397 (79%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/39 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/184 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 83
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Canada · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/60 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/10 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/29 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Algeria | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Togo | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/18 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 8/17 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 3/11 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực31