
Min-Tae Kim là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Machida Zelvia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 53% | 0 | 0 | 6,92 |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/118 (97%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tampines Rovers FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 97/99 | 1 | 2/4 | — | 7,19 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 5/9 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 6/8 | — | 7,02 |
| 01/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Shonan Bellmare | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Shimizu S-Pulse | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Shonan Bellmare | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Vegalta Sendai | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Kwangwoon University | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bupyeong High School | Kwangwoon University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực57