Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Min-Tae Kim

Machida ZelviaHậu vệKOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Min-Tae Kim là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221690000097%53%006,92
J1 Nhật Bản2026-2027—10450001080%100%006,92
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/118 (97%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Min-Tae Kim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-0900000397/9912/4—7,19
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-0790000018/1905/9—6,66
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1450010024/3011/1—6,92
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-1dự bị00000—0———
13/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 2-0dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockH 2-2900010028/3116/8—7,02
01/04/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20152150 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
24/02/201622350 nghìn €
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824325 nghìn €
04/01/201925800 nghìn €
26/06/201925800 nghìn €
27/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
28/01/202127800 nghìn €
28/06/202127700 nghìn €
13/01/202228700 nghìn €
27/06/202228700 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
27/06/202329500 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202430600 nghìn €
09/12/202431550 nghìn €
28/05/202531500 nghìn €
14/12/202532450 nghìn €
02/06/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Shonan BellmareMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2026Shimizu S-PulseShonan BellmareCho mượn—
14/08/2025Shonan BellmareShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2024Kashima AntlersShonan BellmareChuyển nhượng—
30/01/2024Shonan BellmareKashima AntlersCho mượn—
16/07/2023Kashima AntlersShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2022Hokkaido Consadole SapporoKashima AntlersChuyển nhượng—
31/12/2021Nagoya GrampusHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
10/08/2021Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusChuyển nhượng—
05/01/2017Vegalta SendaiHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2015Kwangwoon UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/12/2011Bupyeong High SchoolKwangwoon UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com