
Miloš Kosanović
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Miloš Kosanović là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2011 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2019 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 24/11/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Ajman | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Ujpest FC | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Al-Jazira(UAE) | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Standard Liege | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2018 | Goztepe | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Standard Liege | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | KV Mechelen | Standard Liege | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 02/01/2014 | Cracovia Krakow | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2010 | FK Mladost Apatin | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/07/2007 | Vojvodina U19 | FK Mladost Apatin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực54