- Phạt góc1 – 11
- Thẻ vàng1 – 0
· Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Rosenborg BK (nữ) chấp 0.25 · 1.27 / 3.55
SeaSters Odessa (nữ) thắng Rosenborg BK (nữ) 1-0 trên sân nhà.
SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ) 1-0 — UEFA EL W 26/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jesusmar Colmenarez 11'
- 🔁 Sylvia Nelsonthay Anna Davydenko 18'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yana Kalinina
58'
1 - 0 - 69' 🔁 Irene Dirdalthay Oline Fuglem
- 69' 🔁 Karna Sodahlthay Matilde Rogde
- 🔁 Arina Kravetsthay Diana tkachuk 76'
- 🔁 Krystina Kozubthay Jesusmar Colmenarez 76'
- 🔁 Emilinthay Yana Kalinina 91+1'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 1Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích1
- 2Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc11
- 28Tấn công nguy hiểm47
- 57Tấn công92
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Rosenborg BK (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.27 / 3.55. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SeaSters Odessa (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Rosenborg BK (nữ) ép sân. SeaSters Odessa (nữ) kiểm soát thế trận 21% thời gian, Rosenborg BK (nữ) 73%.
SeaSters Odessa (nữ)Rosenborg BK (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
SeaSters Odessa (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Iryna mayborodina | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Anna Davydenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Jennifer Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Diana tkachuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | anastasiya voronina | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Jesusmar Colmenarez | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Natiya Pantsulaya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Yana Kalinina | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Olga Osipyan | Không rõ | 0.0 |
| 47 | Nataliya Churikova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Dilyara Bondareva | Không rõ |
| 6 | Emilin | Hậu vệ |
| 96 | Krystina Kozub | Tiền vệ |
| 19 | Arina Kravets | Hậu vệ |
| 41 | Svitlana Maliborska | Thủ môn |
| 17 | Sylvia Nelson | Tiền đạo |
| 15 | Josephine Ngandi | Hậu vệ |
| 3 | Dumitrita Prisacari | Hậu vệ |
| 13 | Maryna ptytsyna | Tiền vệ |
| 33 | Irina Vasilyuk | Hậu vệ |
Rosenborg BK (nữ) · HLV Robin Shroot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rugile Maria Rulyte | Thủ môn | 0.0 |
| 44 | Karoline Roren Svanes | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Matilde Rogde | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Agnes Nyberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Oline Fuglem | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Cille Nilsen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Andrea Saeteren | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Joshualyn Reeves | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Stromstad Ine Berre | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Rebecka Holum | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Milena Kokosz | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Una Borgen | Không rõ |
| 18 | Synne Amdahl Bronstad | Tiền đạo |
| 6 | Irene Dirdal | Tiền vệ |
| 29 | Maren Hoff Fuglas | Tiền vệ |
| 24 | Hanna Krog | Thủ môn |
| 27 | Selma Sól Magnúsdóttir | Tiền vệ |
| 15 | Beate Marcussen | Tiền vệ |
| 11 | Celine Emilie Nergård | Tiền đạo |
| 12 | Tiril Sand | Thủ môn |
| 23 | Karna Sodahl | Tiền vệ |
| 25 | Mari Vik | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.27 | 3.55 | 1.03 | 15 | 81.00 | 1.5 | 4.65 | 1.18 | 12.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
SeaSters Odessa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Young Boys (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 1–3 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Sporting CP (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 5–0 | B |
| 30/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 0–0 | H |
| 25/07/2026 | UKR Women's Professional League | SeaSters Odessa (nữ) – Pantery Uman (nữ) | 4–0 | T |
| 18/07/2026 | UKR Women's Professional League | FK Ladomir (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 0–4 | T |
Rosenborg BK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Lyn (nữ) | 3–2 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–2 | T |
| 20/06/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–2 | T |
| 13/06/2026 | NOR Toppserien | Lyn (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 4–4 | H |
| 30/05/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 22:00 ngày 26/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ) là bao nhiêu?
- SeaSters Odessa (nữ) thắng Rosenborg BK (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Kèo SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Rosenborg BK (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.27 / 3.55; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 1.03 – 15 – 81.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ SeaSters Odessa (nữ) và Rosenborg BK (nữ) trước trận?
- SeaSters Odessa (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW); Rosenborg BK (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW).
- Đội hình xuất phát SeaSters Odessa (nữ) vs Rosenborg BK (nữ)?
- SeaSters Odessa (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Rosenborg BK (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

