Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Spremo

ZemunHậu vệSRB
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milan Spremo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—643780005170%54%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/147 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Spremo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3dự bị00000—0———
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900010020/2938/10—6,11
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2900000319/2834/12V5,94
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1900000010/1913/6—6,45
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1900010249/60310/16V6,67
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-18001001/401/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20132025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201318100 nghìn €
10/08/20152075 nghìn €
29/01/20162075 nghìn €
17/12/201621150 nghìn €
03/05/201722300 nghìn €
29/12/201722300 nghìn €
01/07/201823300 nghìn €
13/01/201923300 nghìn €
08/06/201924250 nghìn €
27/10/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
27/06/202025400 nghìn €
21/12/202025300 nghìn €
11/06/202126300 nghìn €
24/12/202126400 nghìn €
25/06/202227300 nghìn €
27/11/202227200 nghìn €
15/06/202328300 nghìn €
04/12/202328300 nghìn €
20/06/202429200 nghìn €
26/12/202429200 nghìn €
03/06/202530150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026SU Dinamo Jug (2022- 2026)ZemunChuyển nhượng—
16/10/2025Free playerSU Dinamo Jug (2022- 2026)Chuyển nhượng—
30/06/2025FK Igman KonjicFree playerTrở lại—
20/01/2025FK IMT BelgradFK Igman KonjicChuyển nhượng—
06/09/2024Wisla PlockFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/06/2023LKS LodzWisla PlockChuyển nhượng—
08/02/2023Borac Banja LukaLKS LodzChuyển nhượng—
30/06/2022FK Napredak KrusevacBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2019FK Backa Backa PalankaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2018FK Kokand 1912FK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
11/02/2018FK Backa Backa PalankaFK Kokand 1912Chuyển nhượng—
08/08/2017Vojvodina Novi SadFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
02/02/2017FK Javor IvanjicaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
07/08/2016NK Publikum CeljeFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
30/06/2015Vojvodina Novi SadNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2015FK Proleter Novi Sad (- 2022)Vojvodina Novi SadCho mượn—
15/08/2014Vojvodina Novi SadFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
30/12/2013FK Sloga 33Vojvodina Novi SadCho mượn—
31/07/2013Vojvodina Novi SadFK Sloga 33Chuyển nhượng—
31/12/2012Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com