
Milan Spremo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 378 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 54% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/147 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 8/10 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/28 | 3 | 4/12 | V | 5,94 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/60 | 3 | 10/16 | V | 6,67 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | Free player | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Igman Konjic | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2025 | FK IMT Belgrad | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Wisla Plock | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | LKS Lodz | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Borac Banja Luka | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Napredak Krusevac | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Backa Backa Palanka | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Kokand 1912 | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | FK Backa Backa Palanka | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Vojvodina Novi Sad | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | FK Javor Ivanjica | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | NK Publikum Celje | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina Novi Sad | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 15/08/2014 | Vojvodina Novi Sad | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Sloga 33 | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Vojvodina Novi Sad | FK Sloga 33 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực40