Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikuto Fukuda

Kagoshima UnitedTiền đạoJPN
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mikuto Fukuda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
14Đá chính
1.204Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—50261001050%—202,54
J2/J3 100 Year Vision League2026—191299830122965%38%106,65
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 2,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 998 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/225 (65%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
8/40 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/118 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 66
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikuto Fukuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-09000001/20——6,49
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-017001001/20——6,22
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-0400000—0——6,33
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0470020110/1214/9—6,57
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-18001100/101/1—6,68
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 2-11000000/10——6,09
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-145003205/822/5—6,64
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-122000005/800/1—6,22
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaH 1-1810111411/1904/5—7,69
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuH 1-132000003/413/6V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222250 nghìn €
05/01/20232250 nghìn €
26/06/202323100 nghìn €
21/02/202424175 nghìn €
11/06/202424200 nghìn €
11/12/202424200 nghìn €
25/06/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy70
  • Sức mạnh33
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com