
Mikkel Ladefoged là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 55% | 60% | 0 | 0 | 5,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 85% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 6/7 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Vasteras SK FK | Lincoln City | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 28/01/2025 | Sonderjyske | Vasteras SK FK | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 27/01/2025 | Esbjerg | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Sonderjyske | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Naestved | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Sonderjyske | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Naesby Boldklub U19 | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Naesby BK Youth | Naesby Boldklub U19 | Chuyển nhượng | — |