
Mihnea Rădulescu
21Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mihnea Rădulescu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CSS Islla Te Nagh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Petrolul Ploiesti | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Gloria Buzau | Petrolul Ploiesti | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Petrolul Ploiesti | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Petrolul Ploiesti U19 | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực37