Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Lixandru

Al FatehTiền vệROU
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mihai Lixandru là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Al Fateh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—11109040008187%44%206,45
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11660002183%22%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/351 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/46 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
16
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/78 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Lixandru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababB 1-3900010326/3134/8—6,46
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 2-3900010025/3514/11V5,77
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-2330000013/1702/3—6,16
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-4900000123/2403/6—6,08
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 2-4900010125/2712/2V5,90
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 1-2710010037/4011/6—6,46
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0870000025/2522/14—6,86
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadH 0-0900000031/3312/2—7,00
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 1-1870021149/5401/5—7,20
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1860010127/3147/10—6,68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com