
Miguel Silveira là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 3 | 301 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,74 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 35% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/127 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/36 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/10 | — | 5,76 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/9 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 16 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 17 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 18 | 1,7 triệu € |
| 05/04/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 20 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Universitario De Deportes | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Albirex Niigata | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Sochi | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Red Bull Bragantino | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Fluminense - RJ | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fluminense FC U17 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |