
Miguel Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,77 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/291 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/80 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 37/47 | 3 | 11/19 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/27 | 1 | 7/16 | — | 6,03 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 32/41 | 1 | 7/13 | V | 7,23 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 4/9 | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 6/8 | — | 7,43 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 2/8 | — | 6,70 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 6/9 | — | 6,64 |
| 18/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/9 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FC Universitatea Cluj | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Otelul Galati | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Leixoes | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | SC São João de Ver | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oliveirense | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RD Águeda | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Estarreja | RD Águeda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Feirense | CD Estarreja | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SC São João de Ver | Feirense | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Feirense | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2014 | Feirense U19 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Feirense Sub-17 | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Feirense Sub-15 | CD Feirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fiães SC Sub-15 | CD Feirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Fiães SC Formação | Fiães SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực47