
Miguel Merentiel là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Boca Juniors.
Tiểu sử Miguel Merentiel
Miguel Merentiel là tiền đạo người Uruguay, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Boca Juniors. Cầu thủ sinh ngày 24/02/1996, cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Miguel Merentiel có 43 trận, 15 bàn, 3 kiến tạo, 2879 phút thi đấu và điểm trung bình 7,00. Ở VĐQG Argentina, cầu thủ có 25 trận và 10 bàn; ở Copa Sudamericana, có 8 trận và 4 bàn. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2024), còn hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
43Trận ra sân
34Đá chính
2.879Phút
15Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
40/88Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 19 | 1.634 | 10 | 0 | 2 | 51 | 23 | 75% | 38% | 1 | 0 | 7,06 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 7 | 591 | 4 | 0 | 1 | 20 | 7 | 77% | 37% | 0 | 0 | 7,21 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 368 | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 78% | 33% | 1 | 0 | 6,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 68% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/51
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/418 (75%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/83 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/173 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 8,00 |
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/22 | 1 | 1/3 | — | 7,97 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | H 2-2 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 8,13 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 5,85 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 8,18 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 0 | 1/4 | — | 7,59 |