
Miguel Leal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 71% | 52% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/216 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/38 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/41 | 4 | 4/7 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 21/27 | 4 | 6/10 | — | 8,19 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 2/4 | — | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/09/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực35