Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Leal

Racing de FerrolHậu vệESP
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Miguel Leal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—776242008371%52%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/216 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
11/38 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Leal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BT 1-0900000113/2324/8—7,00
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraT 2-0900020034/4622/5—6,30
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 0-1900000226/3112/4—6,70
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-0901011025/4144/7—7,90
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionT 3-2901042121/2746/10—8,19
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDB 0-1840000220/2502/4—6,70
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoH 1-1900010116/2322/4——
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20182150 nghìn €
18/02/20192250 nghìn €
28/06/20192250 nghìn €
09/09/20192250 nghìn €
10/02/202023200 nghìn €
29/09/202023200 nghìn €
18/05/202124200 nghìn €
12/10/202124400 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
28/06/202225500 nghìn €
25/09/202225600 nghìn €
28/12/202225600 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
19/12/202326600 nghìn €
23/06/202427500 nghìn €
15/10/202427450 nghìn €
26/03/202528400 nghìn €
24/06/202528400 nghìn €
29/12/202528400 nghìn €
17/03/202629300 nghìn €
22/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com