
Michelle Weiss là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/164 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/14 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/36 | 2 | 3/8 | — | 6,17 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/17 | 1 | 1/6 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 9 | 11/18 | — | 5,29 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 2/3 | — | 7,76 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 1/3 | V | 5,67 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/29 | 4 | 4/8 | V | 5,18 |
| 29/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 4 | 6/8 | — | 6,12 |