
Michał Trąbka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.
Tiểu sử Michał Trąbka
Michał Trąbka là tiền vệ quốc tịch Poland, 29 tuổi, hiện thi đấu cho GKS Tychy. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 12 lần ra sân với 1080 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Chiều cao 173 cm, thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2028, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ KS Wieczysta Krakow sang GKS Tychy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 19 | — |
| 14/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/01/2024 | 26 | — |
| 20/07/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/06/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Wieczysta Krakow | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Stal Mielec | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2023 | LKS Lodz | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stal Stalowa Wola | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Legia Warszawa B | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Gryf Wejherowo | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Legia Warszawa B | Gryf Wejherowo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rozwoj Katowice | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 20/02/2017 | Legia Warszawa B | Rozwoj Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gornik II Zabrze | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gornik Zabrze U19 | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực43