
Michał Pazdan
Hậu vệPOL
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michał Pazdan là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/12/2007 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2008 | 20 | 550 nghìn € |
| 28/02/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/08/2010 | 22 | 425 nghìn € |
| 12/03/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/03/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/09/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/02/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 550 nghìn € |
| 13/02/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/07/2014 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/03/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/01/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2016 | 28 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 1,7 triệu € |
| 23/07/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/07/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 14/01/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/07/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/10/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 28/09/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/07/2023 | 35 | — |
| 20/07/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Wieczysta Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Ankaragucu | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Legia Warszawa | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jagiellonia Bialystok | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2012 | Gornik Zabrze | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hutnik Krakow | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52