
Miłosz Mleczko là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.
Tiểu sử Miłosz Mleczko
Miłosz Mleczko là thủ môn người Ba Lan, hiện thi đấu cho Odra Opole, 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 360 phút, gồm 3 trận ở Hạng 2 Ba Lan và 1 trận ở Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ LKS Nieciecza sang Odra Opole vào ngày 30/06/2026. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/07/2022 | 23 | — |
| 18/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LKS Nieciecza | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Znicz Pruszkow | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | Lech II Poznan | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Widzew lodz | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Lech Poznan | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Puszcza Niepolomice | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 12/01/2018 | Lech Poznan | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ruch Chorzow U19 | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stadion Slaski Chorzow | Ruch Chorzow U19 | Chuyển nhượng | — |