Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merveille Biankadi

SGV FreibergTiền vệGER
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Merveille Biankadi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.

Tiểu sử Merveille Biankadi

Merveille Biankadi là tiền vệ của SGV Freiberg, quốc tịch Đức, sinh ngày 09/05/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 184 cm, nặng 83 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, Biankadi ghi 2 bàn sau 5 trận với 301 phút ra sân. Hợp đồng với SGV Freiberg có hiệu lực đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 06/09/2026 từ Free player. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5430120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 301 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merveille Biankadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-013001002/300/1—6,82
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-119000013/311/2V6,22
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-245002019/1012/6—6,10
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-0660000017/2002/7—6,68
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 5-326101104/912/4—6,66
12/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-0dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-032001118/100——6,71
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-121010022/301/2—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20141925 nghìn €
18/07/20152025 nghìn €
12/02/20162050 nghìn €
08/08/20162150 nghìn €
05/02/201721100 nghìn €
17/08/201722200 nghìn €
18/01/201822250 nghìn €
07/06/201823275 nghìn €
14/01/201923325 nghìn €
13/06/201924375 nghìn €
24/09/201924500 nghìn €
12/12/201924500 nghìn €
02/04/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
14/07/202025400 nghìn €
17/11/202025350 nghìn €
19/01/202125350 nghìn €
13/06/202126350 nghìn €
29/12/202126325 nghìn €
31/05/202227350 nghìn €
29/11/202227300 nghìn €
27/06/202328300 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
10/06/202429325 nghìn €
29/12/202429325 nghìn €
10/06/202530300 nghìn €
22/12/202530275 nghìn €
28/05/202631275 nghìn €
15/09/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Free playerSGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2026Energie CottbusFree playerTrở lại—
14/09/2025Free playerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2025Arminia BielefeldFree playerTrở lại—
30/06/20231. FC Heidenheim 1846Arminia BielefeldChuyển nhượng—
29/06/2022TSV 1860 München1. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
31/12/20201. FC Heidenheim 1846TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
04/07/2020Eintracht Braunschweig1. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
22/01/20201. FC Heidenheim 1846Eintracht BraunschweigChuyển nhượng—
17/07/2019Hansa Rostock1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2018Rot-Weiss ErfurtHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2017SV 07 ElversbergRot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
19/07/2015FC Augsburg YouthSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2014Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Bayern Munchen U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com