
Melker Heier là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.068Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2068Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.045 | 1 | 0 | 2 | 25 | 6 | 88% | 49% | 5 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.045 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1115/1254 (88%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/111 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/177 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 82
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/76 | 3 | 5/9 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 5 | 7/8 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 2/6 | — | 6,95 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/58 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 2/11 | — | 6,13 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 58/62 | 1 | 6/12 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/54 | 1 | 3/6 | V | 6,24 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 5/7 | V | 5,90 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 66/76 | 2 | 7/12 | — | 7,70 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 6/7 | V | 6,15 |