
Melissa Herrera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 326 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/165 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/38 | 1 | 2/10 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 5-1 | 66 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 26/36 | 2 | 2/3 | — | 7,68 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/38 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Quần đảo Cayman (nữ) | T 21-0 | 80 | 1 | 5 | 5 | 2 | 10 | 36/50 | 0 | 10/15 | — | 9,44 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/33 | 3 | 4/10 | — | 7,14 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 3/5 | — | 6,87 |